cycle per second
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo tần số: "cycle per second" là một đơn vị cũ dùng để đo tần số, biểu thị số lần một hiện tượng tuần hoàn lặp lại trong một giây. Ngày nay, đơn vị này đã được thay thế chính thức bằng "hertz" (Hz).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The alternating current in many countries has a frequency of 50 cycles per second. (Dòng điện xoay chiều ở nhiều quốc gia có tần số 50 chu kỳ mỗi giây.)
- This old radio manual lists the AM band in kilocycles per second. (Cuốn sách hướng dẫn cũ của chiếc radio này liệt kê băng tần AM bằng kilô chu kỳ mỗi giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lịch sử khoa học và kỹ thuật: Cụm từ này thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật cũ. "Kilocycle per second" (kc/s) và "megacycle per second" (Mc/s) là các bội số thường dùng trước khi hệ đơn vị SI được áp dụng rộng rãi.
- The processor speed of early computers was measured in kilocycles per second. (Tốc độ xử lý của những máy tính đầu tiên được đo bằng kilô chu kỳ mỗi giây.)
Biến thể và từ gần giống
- Hertz (Hz): Đơn vị tần số trong hệ SI, tương đương với một chu kỳ mỗi giây.
- 1 hertz (1 Hz) = 1 cycle per second. (1 hertz bằng 1 chu kỳ mỗi giây.)
- Kilocycle per second (kc/s): Tương đương với kilohertz (kHz), hay 1000 chu kỳ mỗi giây.
- Megacycle per second (Mc/s): Tương đương với megahertz (MHz), hay 1.000.000 chu kỳ mỗi giây.
Từ đồng nghĩa
- Hertz (Hz): Héc, đơn vị tần số hiện đại.
- c/s: Viết tắt thông dụng của "cycle per second".
Noun
- chu kỳ mỗi giây